格雷考 gé léi kǎo · cách lôi khảo Hán Việt: cách lôi khảo · Pinyin: gé léi kǎo Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 雷 (lôi) + 考 (khảo)Pinyingé léi kǎoHán Việtcách lôi khảoCấu tạo格 + 雷 + 考 · cách + lôi + khảo nghĩa thành phần: cách + lôi + khảo