格鬥者

cách đấu giả

Hán Việt: cách đấu giả

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (đấu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 格鬥者 édòuzhě n. 1. wrestler 2. pugilist M:ge/¹míng/²wèi