格魯伯 gé lǔ bó · cách lỗ bá Hán Việt: cách lỗ bá · Pinyin: gé lǔ bó Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 伯 (bá)Pinyingé lǔ bóHán Việtcách lỗ báCấu tạo格 + 魯 + 伯 · cách + lỗ + bá nghĩa thành phần: cách + lỗ + bá