栽培者

zāi péi zhětài bồi giả

Hán Việt: tài bồi giả · Pinyin: zāi péi zhě

Tổng quan

người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) culturist), (nông nghiệp) máy xới người chăn nuôi, người trồng trọt người chăn nuôi, người trồng trọt, máy ấp trứng, con ngựa có thói hay chồm dựng lên

Cấu tạo: 栽 (tài) + 培 (bồi) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nông dân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cultivator

Eng

  • JMdict grower
  • JMdict cultivator
  • JMdict planter
  • JMdict farmer

Đức

  • Handedict Landwirt

ja

  • JMdict 栽培者(さいばいしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

栽培地 · 栽培 · 栽培品系 · 栽培群落 · 栽培花卉 · 栽培业 · 栽培人才 · 栽培品种