栽更頭 zāi gèng tóu · tài canh đầu Hán Việt: tài canh đầu · Pinyin: zāi gèng tóu Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 更 (canh) + 頭 (đầu)Pinyinzāi gèng tóuHán Việttài canh đầuCấu tạo栽 + 更 + 頭 · tài + canh + đầu nghĩa thành phần: tài + canh + đầu