栽牙刷 tài nha xoát Hán Việt: tài nha xoát Tổng quan Cắm lông bàn chải Cấu tạo: 栽 (tài) + 牙 (nha) + 刷 (xoát)Hán Việttài nha xoátCấu tạo栽 + 牙 + 刷 · tài + nha + xoát nghĩa thành phần: tài + nha + xoát Nghĩa ViệtCihui Cắm lông bàn chải