栽王兒 tài vương nhi Hán Việt: tài vương nhi Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 王 (vương) + 兒 (nhi)Hán Việttài vương nhiCấu tạo栽 + 王 + 兒 · tài + vương + nhi nghĩa thành phần: tài + vương + nhi Nghĩa EngCihui 栽王兒 āiwángr n. <coll.> Kangxi radical 96