栽秧兒 tài ương nhi Hán Việt: tài ương nhi Tổng quan Cấu tạo: 栽 (tài) + 秧 (ương) + 兒 (nhi)Hán Việttài ương nhiCấu tạo栽 + 秧 + 兒 · tài + ương + nhi nghĩa thành phần: tài + ương + nhi Nghĩa EngCihui 栽秧兒 āiyāngr ►See ²zāiyāng