桀驁不遜

jié ào bù xùn kiệt ngao bất tốn

Hán Việt: kiệt ngao bất tốn · Pinyin: jié ào bù xùn

Tổng quan

xem 桀驁不馴|桀骜不驯

Cấu tạo: (kiệt) + (ngao) + (bất) + (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 桀驁不馴|桀骜不驯

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶暴倔強,傲慢不恭順。宋.陳亮〈酌古論.先主〉:「吳、蜀阻穴之虎也。臣恐既解之後,勝者張勢,敗者阻險,桀驁不遜,以拒陛下。」也作「桀敖不馴」、「桀驁不恭」、「桀驁不馴」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
  • Cihui variant of 桀驁不馴|桀骜不驯