桀驁不順

jié ào bù shùn kiệt ngao bất thuận

Hán Việt: kiệt ngao bất thuận · Pinyin: jié ào bù shùn

Tổng quan

xem 桀驁不馴|桀骜不驯

Cấu tạo: (kiệt) + (ngao) + (bất) + (thuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 桀驁不馴|桀骜不驯

Eng

  • CC-CEDICT see 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
  • Cihui see 桀驁不馴|桀骜不驯