桀黠
kiệt hiệt
Hán Việt: kiệt hiệt · Pinyin: jié xiá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凶惡奸詐。《史記.卷一二九.貨殖傳》:「桀黠奴,人之所患也,唯刀閒收取,使之逐漁鹽商賈之利。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凶悍狡黠; 指凶悍狡黠的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶悍狡黠。 2.指凶悍狡黠的人。
Eng
- Cihui 桀黠 jiéxiá s.v. crafty and cruel