桂圓肉 quế viên nhục Hán Việt: quế viên nhục Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 圓 (viên) + 肉 (nhục)Hán Việtquế viên nhụcCấu tạo桂 + 圓 + 肉 · quế + viên + nhục nghĩa thành phần: quế + viên + nhục Nghĩa EngCihui 桂圓肉 uìyuánròu n. dried longan pulp M:²kuài/³lì