桂管布 quế quản bố Hán Việt: quế quản bố Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 管 (quản) + 布 (bố)Hán Việtquế quản bốCấu tạo桂 + 管 + 布 · quế + quản + bố nghĩa thành phần: quế + quản + bố