桂花饼 quế hoa bính Hán Việt: quế hoa bính Tổng quan Cấu tạo: 桂 (quế) + 花 (hoa) + 饼 (bính)Hán Việtquế hoa bínhCấu tạo桂 + 花 + 饼 · quế + hoa + bính nghĩa thành phần: quế + hoa + bính