桃葉妓 táo yè jì · đào diệp kĩ Hán Việt: đào diệp kĩ · Pinyin: táo yè jì Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 葉 (diệp) + 妓 (kĩ)Pinyintáo yè jìHán Việtđào diệp kĩCấu tạo桃 + 葉 + 妓 · đào + diệp + kĩ nghĩa thành phần: đào + diệp + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指歌妓。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指歌妓。