桃葉歌 táo yè gē · đào diệp ca Hán Việt: đào diệp ca · Pinyin: táo yè gē Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 葉 (diệp) + 歌 (ca)Pinyintáo yè gēHán Việtđào diệp caCấu tạo桃 + 葉 + 歌 · đào + diệp + ca nghĩa thành phần: đào + diệp + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府清商曲辞吴声歌曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府清商曲辞吴声歌曲名。