桃實圖 táo shí tú · đào thật đồ Hán Việt: đào thật đồ · Pinyin: táo shí tú Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 實 (thật) + 圖 (đồ)Pinyintáo shí túHán Việtđào thật đồCấu tạo桃 + 實 + 圖 · đào + thật + đồ nghĩa thành phần: đào + thật + đồ