桃朱术 đào chu thuật Hán Việt: đào chu thuật Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 朱 (chu) + 术 (thuật)Hán Việtđào chu thuậtCấu tạo桃 + 朱 + 术 · đào + chu + thuật nghĩa thành phần: đào + chu + thuật