桃朱術 táo zhū shù · đào chu thuật Hán Việt: đào chu thuật · Pinyin: táo zhū shù Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 朱 (chu) + 術 (thuật)Pinyintáo zhū shùHán Việtđào chu thuậtCấu tạo桃 + 朱 + 術 · đào + chu + thuật nghĩa thành phần: đào + chu + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。青葙的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。青葙的一种。