桃李不言 đào lí bất ngôn Hán Việt: đào lí bất ngôn Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 不 (bất) + 言 (ngôn)Hán Việtđào lí bất ngônCấu tạo桃 + 李 + 不 + 言 · đào + lí + bất + ngôn nghĩa thành phần: đào + lí + bất + ngôn Nghĩa EngCihui 桃李不言 áolǐbùyán id. sincere men need not speak much