桃李人

táo lǐ rén đào lí nhân

Hán Việt: đào lí nhân · Pinyin: táo lǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lí) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佳人,美人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佳人,美人。