桃李年

táo lǐ nián đào lí niên

Hán Việt: đào lí niên · Pinyin: táo lǐ nián

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lí) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃李花争艳的年纪。比喻女子的青春时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指青春年华。

Eng

  • Cihui 桃李年 áolǐnián n. youthful prime; a girl's blooming age