桃李年華

đào lí niên hoa

Hán Việt: đào lí niên hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lí) + (niên) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桃李年華 áolǐniánhuà id. in one's young age (from 16 to 20)