桃李月

táo lǐ yuè đào lí nguyệt

Hán Việt: đào lí nguyệt · Pinyin: táo lǐ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lí) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃李开花的月份。泛指春天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃李开花的月份。泛指春天。