桃李源 táo lǐ yuán · đào lí nguyên Hán Việt: đào lí nguyên · Pinyin: táo lǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 源 (nguyên)Pinyintáo lǐ yuánHán Việtđào lí nguyênCấu tạo桃 + 李 + 源 · đào + lí + nguyên nghĩa thành phần: đào + lí + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指吴中武陵源。Tân Hoa Tự Điển 1.指吴中武陵源。