桃李節 táo lǐ jié · đào lí tiết Hán Việt: đào lí tiết · Pinyin: táo lǐ jié Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 節 (tiết)Pinyintáo lǐ jiéHán Việtđào lí tiếtCấu tạo桃 + 李 + 節 · đào + lí + tiết nghĩa thành phần: đào + lí + tiết