桃杏腮 táo xìng sāi · đào hạnh tai Hán Việt: đào hạnh tai · Pinyin: táo xìng sāi Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 杏 (hạnh) + 腮 (tai)Pinyintáo xìng sāiHán Việtđào hạnh taiCấu tạo桃 + 杏 + 腮 · đào + hạnh + tai nghĩa thành phần: đào + hạnh + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子美如桃杏的面容。Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子美如桃杏的面容。