桃枝竹 táo zhī zhú · đào chi trúc Hán Việt: đào chi trúc · Pinyin: táo zhī zhú Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 枝 (chi) + 竹 (trúc)Pinyintáo zhī zhúHán Việtđào chi trúcCấu tạo桃 + 枝 + 竹 · đào + chi + trúc nghĩa thành phần: đào + chi + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"桃支竹"; 竹之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"桃支竹"。 2.竹之一种。