桃枝簟

táo zhī diàn đào chi điệm

Hán Việt: đào chi điệm · Pinyin: táo zhī diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (chi) + (điệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃枝竹编织的席子。为席中佳品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃枝竹编织的席子。为席中佳品。