桃核杯

táo hé bēi đào hạch bôi

Hán Việt: đào hạch bôi · Pinyin: táo hé bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hạch) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以桃核作的杯子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以桃核作的杯子。