桃源人 táo yuán rén · đào nguyên nhân Hán Việt: đào nguyên nhân · Pinyin: táo yuán rén Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 源 (nguyên) + 人 (nhân)Pinyintáo yuán rénHán Việtđào nguyên nhânCấu tạo桃 + 源 + 人 · đào + nguyên + nhân nghĩa thành phần: đào + nguyên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.借指隐士。