桃源圖 táo yuán tú · đào nguyên đồ Hán Việt: đào nguyên đồ · Pinyin: táo yuán tú Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 源 (nguyên) + 圖 (đồ)Pinyintáo yuán túHán Việtđào nguyên đồCấu tạo桃 + 源 + 圖 · đào + nguyên + đồ nghĩa thành phần: đào + nguyên + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用晋陶潜《桃花源记》为题材的画。Tân Hoa Tự Điển 1.指用晋陶潜《桃花源记》为题材的画。