桃源客

táo yuán kè đào nguyên khách

Hán Việt: đào nguyên khách · Pinyin: táo yuán kè

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (nguyên) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐者; 称《桃花源记》中的渔人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐者。 2.称《桃花源记》中的渔人。