桃源想 táo yuán xiǎng · đào nguyên tưởng Hán Việt: đào nguyên tưởng · Pinyin: táo yuán xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 源 (nguyên) + 想 (tưởng)Pinyintáo yuán xiǎngHán Việtđào nguyên tưởngCấu tạo桃 + 源 + 想 · đào + nguyên + tưởng nghĩa thành phần: đào + nguyên + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐居出世的念头。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐居出世的念头。