桃瑞絲 đào thụy ti Hán Việt: đào thụy ti Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 瑞 (thụy) + 絲 (ti)Hán Việtđào thụy tiCấu tạo桃 + 瑞 + 絲 · đào + thụy + ti nghĩa thành phần: đào + thụy + ti Nghĩa EngCihui Doris