桃符換舊 đào phù hoán cựu Hán Việt: đào phù hoán cựu Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 符 (phù) + 換 (hoán) + 舊 (cựu)Hán Việtđào phù hoán cựuCấu tạo桃 + 符 + 換 + 舊 · đào + phù + hoán + cựu nghĩa thành phần: đào + phù + hoán + cựu Nghĩa EngCihui 桃符換舊 áofúhuànjiù f.e. lunar New Year's Day