桃絲竹 đào ti trúc Hán Việt: đào ti trúc Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 絲 (ti) + 竹 (trúc)Hán Việtđào ti trúcCấu tạo桃 + 絲 + 竹 · đào + ti + trúc nghĩa thành phần: đào + ti + trúc Nghĩa EngCihui 桃絲竹 áosīzhú n. <bot.> a kind of bamboo M:²kē/⁴zhī