桃紅妝 táo hóng zhuāng · đào hồng trang Hán Việt: đào hồng trang · Pinyin: táo hóng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 紅 (hồng) + 妝 (trang)Pinyintáo hóng zhuāngHán Việtđào hồng trangCấu tạo桃 + 紅 + 妝 · đào + hồng + trang nghĩa thành phần: đào + hồng + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即桃花妆。Tân Hoa Tự Điển 1.即桃花妆。