桃色案 đào sắc án Hán Việt: đào sắc án Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 色 (sắc) + 案 (án)Hán Việtđào sắc ánTừ loạidanhCấu tạo桃 + 色 + 案 · đào + sắc + án nghĩa thành phần: đào + sắc + án Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vụ án tình áiBiên soạn 桃色案 áosè'àn n. crimes of passion M:²jiànEngCihui 桃色案 áosè'àn n. crimes of passion M:²jiàn Từ liên quan Gần nghĩa桃色案件 · 桃色的 · 桃色 · 桃色新闻 · 桃色事件 · 桃色腐败