桃色案 đào sắc án Hán Việt: đào sắc án Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 色 (sắc) + 案 (án)Hán Việtđào sắc ánCấu tạo桃 + 色 + 案 · đào + sắc + án nghĩa thành phần: đào + sắc + án Nghĩa EngCihui 桃色案 áosè'àn n. crimes of passion M:²jiàn