桃花命

táo huā mìng đào hoa mệnh

Hán Việt: đào hoa mệnh · Pinyin: táo huā mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指女子薄命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指女子薄命。