桃花巖 táo huā yán · đào hoa nham Hán Việt: đào hoa nham · Pinyin: táo huā yán Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 巖 (nham)Pinyintáo huā yánHán Việtđào hoa nhamCấu tạo桃 + 花 + 巖 · đào + hoa + nham nghĩa thành phần: đào + hoa + nham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山岩名。在今湖北什陆县,为唐李白读书处。Tân Hoa Tự Điển 1.山岩名。在今湖北什陆县,为唐李白读书处。