桃花島 táo huā dǎo · đào hoa đảo Hán Việt: đào hoa đảo · Pinyin: táo huā dǎo Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 島 (đảo)Pinyintáo huā dǎoHán Việtđào hoa đảoCấu tạo桃 + 花 + 島 · đào + hoa + đảo nghĩa thành phần: đào + hoa + đảo