桃花流

táo huā liú đào hoa lưu

Hán Việt: đào hoa lưu · Pinyin: táo huā liú

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即桃花水。指春汛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即桃花水。指春汛。