桃花潭

táo huā tán đào hoa đàm

Hán Việt: đào hoa đàm · Pinyin: táo huā tán

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水潭名。在安徽泾县西南,唐李白曾游于此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水潭名。在安徽泾县西南,唐李白曾游于此。