桃花石

táo huā shí đào hoa thạch

Hán Việt: đào hoa thạch · Pinyin: táo huā shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石名。以石色粉红而得名; 公元十三世纪初中亚人对中国人的称谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石名。以石色粉红而得名。 2.公元十三世纪初中亚人对中国人的称谓。