桃花米 táo huā mǐ · đào hoa mễ Hán Việt: đào hoa mễ · Pinyin: táo huā mǐ Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 米 (mễ)Pinyintáo huā mǐHán Việtđào hoa mễCấu tạo桃 + 花 + 米 · đào + hoa + mễ nghĩa thành phần: đào + hoa + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指糙米。因米领衣未经舂去,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指糙米。因米领衣未经舂去,故称。