桃花粉

táo huā fěn đào hoa phấn

Hán Việt: đào hoa phấn · Pinyin: táo huā fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (hoa) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女子化妆用品。即胭脂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子化妆用品。即胭脂。