桃花紅 đào hoa hồng Hán Việt: đào hoa hồng Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 紅 (hồng)Hán Việtđào hoa hồngCấu tạo桃 + 花 + 紅 · đào + hoa + hồng nghĩa thành phần: đào + hoa + hồng Nghĩa EngCihui 桃花紅 áohuāhóng n. 1. peach-flower color 2. rose red