桃花綬 táo huā shòu · đào hoa thụ Hán Việt: đào hoa thụ · Pinyin: táo huā shòu Tổng quan Cấu tạo: 桃 (đào) + 花 (hoa) + 綬 (thụ)Pinyintáo huā shòuHán Việtđào hoa thụCấu tạo桃 + 花 + 綬 · đào + hoa + thụ nghĩa thành phần: đào + hoa + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代九卿二千石系印的绶带。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代九卿二千石系印的绶带。