桃花雪
đào hoa tuyết
Hán Việt: đào hoa tuyết · Pinyin: táo huā xuě
Tổng quan
tuyết muà xuân; tuyết rơi khi hoa đào nở。桃花開時下的雪;春雪。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyết muà xuân; tuyết rơi khi hoa đào nở。桃花開時下的雪;春雪。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 春雪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.春雪。
Eng
- Cihui 桃花雪 áohuāxuě n. spring snow